Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “喘振”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
喘振chuǎn zhèn

喘振: hiện tượng rung giật (của máy nén)

Cụm từ
防喘振fáng chuǎn zhèn

防喘振: thiết bị chống quá tải (của máy nén v.v.)

Cụm từ