Kết quả tra từ “喘振”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喘振chuǎn zhèn
喘振: hiện tượng rung giật (của máy nén)
防喘振fáng chuǎn zhèn
防喘振: thiết bị chống quá tải (của máy nén v.v.)