Kết quả tra từ “喉轮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喉轮hóu lún
喉轮: viśuddha hoặc visuddha, luân xa cổ họng 查克拉, nằm ở cổ