喉轮喉輪 hóu lún 喉轮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 喉轮 trong tiếng Việt viśuddha hoặc visuddha, luân xa cổ họng 查克拉, nằm ở cổ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan