Kết quả tra từ “喆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喆zhé
喆: biến thể của 哲[zhe2] (dùng làm họ và trong tên gọi)
陶喆Táo Zhé
陶喆: David Tao (1969-), ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Đài Loan