Kết quả tra từ “善罢甘休”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
善罢甘休shàn bà gān xiū
善罢甘休: để cho qua chuyện; sẵn sàng buông bỏ; chấp nhận chịu thua