Kết quả tra từ “善举”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
善举shàn jǔ
善举: hành động đáng khen; hành động nhân từ
共襄善举gòng xiāng shàn jǔ
共襄善举: hợp tác trong dự án từ thiện