Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “喂养”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
喂养
wèi yǎng

cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.); nuôi; nuôi dưỡng (một con vật)

Cụm từ
母乳喂养
mǔ rǔ wèi yǎng

nuôi con bằng sữa mẹ

Cụm từ