Kết quả tra từ “喂养”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喂养wèi yǎng
喂养: cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.); nuôi; nuôi dưỡng (một con vật)
母乳喂养mǔ rǔ wèi yǎng
母乳喂养: nuôi con bằng sữa mẹ