Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喂养餵養

wèi yǎng

喂养 là gì?

喂养 [wèi yǎng] có nghĩa là cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.); nuôi; nuôi dưỡng (một con vật).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喂养 trong tiếng Việt

  1. cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.)
  2. nuôi
  3. nuôi dưỡng (một con vật)

Cách đọc và ghi nhớ 喂养

喂养 được đọc là wèi yǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.); nuôi; nuôi dưỡng (một con vật)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan