Kết quả cho “喂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
alo
cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.); nuôi; nuôi dưỡng (một con vật)
cho trẻ ăn
cho bú
cho ăn (nghĩa bóng)
cho ăn
cho con bú
cho động vật ăn
nuôi con bằng sữa mẹ
đem lương tâm cho chó ăn (thành ngữ); vô lương tâm