Kết quả tra từ “喀拉喀托”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喀拉喀托Kā lā kā tuō
喀拉喀托: Đảo và núi lửa Krakatoa ở eo biển Sunda
喀拉喀托火山Kā lā kā tuō huǒ shān
喀拉喀托火山: Krakatoa (đảo núi lửa ở Indonesia)