喀拉喀托 Kā lā kā tuō 喀拉喀托 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 喀拉喀托 trong tiếng Việt Đảo và núi lửa Krakatoa ở eo biển Sunda 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan