Kết quả tra từ “啴”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
啴tān
啴: dùng trong 嘽嘽|啴啴[tan1 tan1]
啴chǎn
啴: dùng trong 嘽嘽|啴啴[chan3 chan3] và 嘽緩|啴缓[chan3 huan3]
啴缓chǎn huǎn
啴缓: thư thái; không vội vã
啴啴tān tān
啴啴: (văn học) thở hổn hển (của động vật kéo); (văn học) đông đúc ấn tượng
啴啴chǎn chǎn
啴啴: thư thái và ung dung