Kết quả tra từ “啧啧称奇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
啧啧称奇zé zé chēng qí
啧啧称奇: tặc lưỡi kinh ngạc (thành ngữ); kinh ngạc