Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “啥”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shá

啥: từ địa phương tương đương với 什麼|什么[shen2 me5]; cũng đọc là [sha4]

Từ vựng
啥子shá zi

啥子: (phương ngữ) gì

Cụm từ
为啥wèi shá

为啥: cách nói địa phương của 為什麼|为什么[wei4 shen2 me5]

Cụm từ
呒啥m shá

呒啥: tương đương trong phương ngữ của 沒什麼|没什么[mei2 shen2 me5]

Cụm từ