Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shá

啥 là gì?

[shá] có nghĩa là từ địa phương tương đương với 什麼|什么[shen2 me5]; cũng đọc là [sha4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 啥 trong tiếng Việt

  1. từ địa phương tương đương với 什麼|什么[shen2 me5]
  2. cũng đọc là [sha4]

Cách đọc và ghi nhớ 啥

được đọc là shá, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ địa phương tương đương với 什麼|什么[shen2 me5]; cũng đọc là [sha4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan