Kết quả tra từ “啉”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
啉lín
啉: dùng trong phiên âm tên của các hợp chất hữu cơ như porphyrin 卟啉[bu3 lin2] và quinoline 喹啉[kui2 lin2]
恶唑啉酮è zuò lín tóng
恶唑啉酮: oxacillin
恶唑啉è zuò lín
恶唑啉: oxacillin
吗啉mǎ lín
吗啉: morpholine (hóa học) (từ mượn)
喹啉kuí lín
喹啉: quinolin C6H4(CH)3N (dược học) (từ mượn)
卟啉bǔ lín
卟啉: porphyrin (hóa chất hữu cơ thiết yếu cho hemoglobin và diệp lục) (từ mượn)