Kết quả tra từ “商贩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
商贩shāng fàn
商贩: thương nhân; người bán hàng rong
小商贩xiǎo shāng fàn
小商贩: người buôn bán nhỏ; người bán rong