Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小商贩小商販

xiǎo shāng fàn

小商贩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小商贩 trong tiếng Việt

  1. người buôn bán nhỏ
  2. người bán rong
Tra từ liên quan