Kết quả tra từ “商税”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
商税shāng shuì
商税: thuế thương mại
智商税zhì shāng shuì
智商税: thuế ngu; mua sắm thiếu khôn ngoan