Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “商界”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
商界
shāng jiè

giới kinh doanh; cộng đồng doanh nghiệp

Cụm từ
工商界
gōng shāng jiè

ngành công nghiệp; giới kinh doanh

Cụm từ