Kết quả tra từ “商界”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
商界shāng jiè
商界: giới kinh doanh; cộng đồng doanh nghiệp
工商界gōng shāng jiè
工商界: ngành công nghiệp; giới kinh doanh