Kết quả tra từ “商数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
商数shāng shù
商数: thương (toán học)
情绪商数qíng xù shāng shù
情绪商数: chỉ số thông minh cảm xúc (EQ)