Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “商店”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
商店shāng diàn

商店: cửa hàng; tiệm; LT:家[jia1],個|个[ge4]

Cụm từ
医药商店yī yào shāng diàn

医药商店: nhà thuốc; dược sĩ; hiệu thuốc

Cụm từ
连锁商店lián suǒ shāng diàn

连锁商店: cửa hàng chuỗi

Cụm từ
百货商店bǎi huò shāng diàn

百货商店: cửa hàng bách hóa

Cụm từ
情趣商店qíng qù shāng diàn

情趣商店: cửa hàng người lớn

Cụm từ
友谊商店Yǒu yì Shāng diàn

友谊商店: Cửa hàng Hữu Nghị, cửa hàng quốc doanh của Trung Quốc ban đầu dành cho người nước ngoài, nhà ngoại giao, v.v., chuyên bán hàng nhập khẩu phương…

Cụm từ
便利商店biàn lì shāng diàn

便利商店: cửa hàng tiện lợi (Đài Loan)

Cụm từ