Kết quả tra từ “唾面自干”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唾面自干tuò miàn zì gān
唾面自干: bị nhổ vào mặt mà để tự khô, không lau đi (thành ngữ); giơ má cho người ta tát; chịu đựng nhục nhã