Kết quả tra từ “唾沫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唾沫tuò mo
唾沫: nước bọt; nước miếng
唾沫星子tuò mò xīng zi
唾沫星子: nói phụt ra