Kết quả tra từ “唷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唷yo
唷: trợ từ ngữ khí biểu thị sự khuyến khích, thán phục, v.v
哎唷āi yō
哎唷: thán từ biểu thị đau đớn hoặc ngạc nhiên; cũng viết là 哎喲|哎哟