Kết quả tra từ “唱黑脸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唱黑脸chàng hēi liǎn
唱黑脸: đóng vai phụ huynh nghiêm khắc (hoặc cấp trên, v.v.)