Kết quả tra từ “唱高调”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唱高调chàng gāo diào
唱高调: hát phần cao; nói những lời hoa mỹ nhưng rỗng tuếch (thành ngữ)
唱高调儿chàng gāo diào r
唱高调儿: biến thể er hoá của 唱高調|唱高调[chang4 gao1 diao4]