Kết quả tra từ “唱念”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唱念chàng niàn
唱念: (của người phục vụ) gọi món (của khách cho nhà bếp)