Kết quả tra từ “唱对台戏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唱对台戏chàng duì tái xì
唱对台戏: diễn vở đối lập (thành ngữ); đối đầu với ai; đối đầu, đối kháng