Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唱对台戏唱對臺戲

chàng duì tái xì

唱对台戏 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唱对台戏 trong tiếng Việt

diễn vở đối lập (thành ngữ); đối đầu với ai; đối đầu, đối kháng

Tra từ liên quan