唱对台戏
diễn vở đối lập (thành ngữ); đối đầu với ai; đối đầu, đối kháng
diễn vở đối lập (thành ngữ); đối đầu với ai; đối đầu, đối kháng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: môi và răng (thành ngữ); nghĩa bóng: đối tác gần gũi; phụ thuộc lẫn nhau
›唱白脸chàng bái liǎnđóng vai phản diện (thành ngữ)
›唱空城计chàng kōng chéng jìnghĩa đen: hát "Kế sách Thành trống" (thành ngữ); nghĩa bóng: làm ra vẻ mạnh mẽ để che giấu sự yếu đuối…
›唱红脸chàng hóng liǎnđóng vai anh hùng (thành ngữ); đóng vai người tốt
›唱高调chàng gāo diàohát phần cao; nói những lời hoa mỹ nhưng rỗng tuếch (thành ngữ)
›唇齿相依chún chǐ xiāng yīnghĩa đen: gần gũi như môi với răng (thành ngữ); quan hệ mật thiết; phụ thuộc lẫn nhau
›唇枪舌剑chún qiāng shé jiàn(thành ngữ) đấu khẩu; có một cuộc trao đổi lời nói quyết liệt
›唇亡齿寒chún wáng chǐ hánnghĩa đen: môi không còn, răng cảm thấy lạnh (thành ngữ); nghĩa bóng: phụ thuộc mật thiết vào nhau
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.