Kết quả tra từ “唱反调”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唱反调chàng fǎn diào
唱反调: bày tỏ quan điểm khác; đưa ra lập trường khác