Kết quả tra từ “唯物”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唯物wéi wù
唯物: duy vật
唯物论wéi wù lùn
唯物论: (triết học) chủ nghĩa duy vật
唯物主义wéi wù zhǔ yì
唯物主义: chủ nghĩa duy vật, học thuyết triết học cho rằng vật chất là toàn bộ thực tại
辩证唯物主义biàn zhèng wéi wù zhǔ yì
辩证唯物主义: chủ nghĩa duy vật biện chứng
历史唯物主义lì shǐ wéi wù zhǔ yì
历史唯物主义: chủ nghĩa duy vật lịch sử (lý thuyết lịch sử của Marx)