Kết quả tra từ “唧唧喳喳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唧唧喳喳jī jī zhā zhā
唧唧喳喳: (từ tượng thanh) nói chuyện huyên thuyên hoặc cười khúc khích