Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “唐纳”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
唐纳Táng nà

唐纳: Tanner hoặc Donald (tên)

Cụm từ
唐纳德Táng nà dé

唐纳德: Donald (tên)

Cụm từ
唐纳·川普Táng nà · Chuān pǔ

唐纳·川普: (Đài Loan) Donald Trump (1946-), ông trùm kinh doanh người Mỹ, tổng thống Hoa Kỳ 2017-2021

Cụm từ