Kết quả tra từ “唐海”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唐海Táng hǎi
唐海: huyện Tanghai ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc
唐海县Táng hǎi xiàn
唐海县: huyện Tanghai ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc