Kết quả tra từ “唐河县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唐河县Táng hé xiàn
唐河县: huyện Tanghe ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam