Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “唐河”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
唐河Táng hé

唐河: huyện Tanghe ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
唐河县Táng hé xiàn

唐河县: huyện Tanghe ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ