Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “唐山”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
唐山Táng shān

唐山: thành phố cấp địa khu Đường Sơn ở Hà Bắc; Trung Quốc (một tên gọi cho Trung Quốc được một số người Hoa hải ngoại sử dụng)

Cụm từ
唐山市Táng shān shì

唐山市: Đường Sơn, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc

Cụm từ
唐山大地震Táng shān Dà dì zhèn

唐山大地震: Trận động đất lớn Đường Sơn (1976)

Cụm từ