Kết quả tra từ “唐吉诃德”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唐吉诃德Táng jí hē dé
唐吉诃德: Don Quixote; cũng viết 堂吉訶德|堂吉诃德[Tang2 ji2 he1 de2]