Kết quả tra từ “唐古拉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唐古拉Táng gǔ lā
唐古拉: dãy núi Đường Cổ Lạp trên Cao nguyên Thanh Tạng 青藏高原[Qing1 Zang4 gao1 yuan2]
唐古拉山脉Táng gǔ lā Shān mài
唐古拉山脉: Dãy núi Dangla hoặc Tanggula trên Cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng
唐古拉山Táng gǔ lā Shān
唐古拉山: Dãy núi Dangla hoặc Tanggula trên Cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng