Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “唐县”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
唐县Táng xiàn

唐县: huyện Đường ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
高唐县Gāo táng xiàn

高唐县: huyện Gaotang ở Liêu Thành 聊城[Liao2 cheng2], Sơn Đông

Cụm từ
行唐县Xíng táng xiàn

行唐县: huyện Xingtang ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ