Kết quả cho “唇音”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phụ âm môi
phụ âm hai môi (b, p, hoặc m)
xem 唇齒音|唇齿音[chun2 chi3 yin1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phụ âm môi
phụ âm hai môi (b, p, hoặc m)
xem 唇齒音|唇齿音[chun2 chi3 yin1]