Kết quả tra từ “唇膏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唇膏chún gāo
唇膏: son dưỡng môi; son môi
润唇膏rùn chún gāo
润唇膏: son dưỡng môi; dưỡng môi