Kết quả tra từ “唇枪舌剑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唇枪舌剑chún qiāng shé jiàn
唇枪舌剑: (thành ngữ) đấu khẩu; có một cuộc trao đổi lời nói quyết liệt