Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “唇亡齿寒”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
唇亡齿寒
chún wáng chǐ hán

nghĩa đen: môi không còn, răng cảm thấy lạnh (thành ngữ); nghĩa bóng: phụ thuộc mật thiết vào nhau

Thành ngữ