Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唇亡齿寒唇亡齒寒

chún wáng chǐ hán

唇亡齿寒 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唇亡齿寒 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: môi không còn, răng cảm thấy lạnh (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: phụ thuộc mật thiết vào nhau
Tra từ liên quan