Kết quả tra từ “哺乳期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哺乳期bǔ rǔ qī
哺乳期: giai đoạn cho con bú; giai đoạn tiết sữa; giai đoạn bú