Kết quả tra từ “哲学博士学位”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哲学博士学位zhé xué bó shì xué wèi
哲学博士学位: học vị tiến sĩ (Tiến sĩ Triết học); cũng viết tắt là 博士學位|博士学位