Kết quả tra từ “哱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哱bō
哱: dùng trong 呼哱哱[hu1 bo1 bo1]
呼哱哱hū bō bō
呼哱哱: (thông tục) chim đầu rìu