Kết quả tra từ “哭得死去活来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哭得死去活来kū de sǐ qù huó lái
哭得死去活来: khóc đến chết đi sống lại